leo nheo

Học thuật
Thân thiện
leo nheo

Đứa trẻ leo nheo đòi mẹ bế.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói về trẻ con quấy khóc, đòi hỏi bám dính lấy người lớn: Từ dùng để miêu tả trạng thái trẻ nhỏ đang khó chịu, mè nheo, đòi hỏi sự chú ý vỗ về của người lớn, thường bằng cách bám theo hoặc níu kéo.
    • Nói về trẻ con bị bỏ mặc, thiếu sự chăm sóc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ trạng thái trẻ con bơ vơ, không được chăm sóc chu đáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé cứ leo nheo bên chân mẹ, không chịu rời. (Đứa bé cứ quấy bám chặt lấy chân mẹ, không chịu rời đi.)
    • Trưa nay con tôi hơi sốt nên leo nheo cả buổi. (Trưa nay con tôi hơi sốt nên quấy khóc, mè nheo cả buổi.)
    • Nhìn mấy đứa trẻ leo nheo ngoài chợ thương. (Nhìn mấy đứa trẻ bơ vơ, thiếu sự chăm sóc ngoài chợ thấy thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leo nheo" thường đi kèm với các động từ chỉ hành vi: Từ này thường xuất hiện sau các động từ như "cứ", "hay", "suốt ngày" để nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại của hành động quấy khóc, đòi hỏi.
    • cứ leo nheo đòi mua đồ chơi. ( cứ mè nheo đòi mua đồ chơi.)
  • Dùng để tả cảnh tượng: Có thể dùng để miêu tả một khung cảnh nhiều trẻ con đang quấy khóc, làm nũng.
    • Cảnh leo nheo của trẻ khiến căn phòng ồn ào hẳn lên. (Cảnh trẻ quấy khóc, làm nũng khiến căn phòng ồn ào hẳn lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Leo (động từ): Trèo, bám vào để lên cao. Tuy nhiên, trong "leo nheo", "leo" không mang nghĩa gốc này kết hợp tạo thành một từ láy.
  • Nheo nhéo (tính từ): âm thanh the thé, nhỏ kéo dài gây khó chịu (thường để chỉ giọng nói). sự liên tưởng về âm thanh với trạng thái "leo nheo".
  • Mè nheo (tính từ): Gần nghĩa nhất, chỉ việc trẻ con (hoặc đôi khi người lớn) làm nũng, quấy rầy bằng lời nói hoặc hành động để đạt được điều đó.
Từ đồng nghĩa
  • Mè nheo: Làm nũng, quấy rầy bằng lời nói hoặc cử chỉ.
  • Làm nũng: Tỏ vẻ dễ thương, yếu đuối để được chiều chuộng.
  • Quấy (quấy khóc): Làm ồn, khóc lóc gây phiền hà.
Từ trái nghĩa
  • Ngoan ngoãn: Biết vâng lời, không quấy phá.
  • Độc lập: Tự chơi một mình, không bám dính hay đòi hỏi sự chú ý.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Trẻ con leo nheo, già cả lẩm cẩm": Một câu nói dân gian mô tả đặc điểm tâm lý theo lứa tuổi - trẻ con thì hay quấy bám dính, còn người già thì hay quên lẫn lộn.
leo nheo

Đứa trẻ leo nheo đòi mẹ bế.

  1. Nói trẻ con quấy bám chặt lấy người lớn: Con trẻ leo nheo.

Từ gần giống

Từ chứa "leo nheo"